戴
dài
Nghĩa
- đeo
- đội
Định nghĩa
戴是指把东西放在头、面、颈、胸等部位,如戴帽子、戴眼镜、戴围巾等。也用于表示尊敬拥护,如爱戴。
戴 là đặt vật gì đó lên đầu, mặt, cổ, ngực, ví dụ như đội mũ, đeo kính, đeo khăn quàng cổ. Cũng dùng để biểu thị sự tôn kính, ủng hộ, như ái đái (爱戴).
Cách dùng
戴是动词,常用于穿戴配饰。宾语常是帽子、眼镜、口罩、围巾、手套等。也用于抽象意思,表示尊敬、拥护,如“爱戴”“拥戴”。
戴 là động từ, thường dùng cho việc đeo/đội phụ kiện. Tân ngữ thường là mũ, kính, khẩu trang, khăn quàng, găng tay. Cũng dùng nghĩa trừu tượng để chỉ sự tôn kính, ủng hộ, như 'ái đái' (爱戴), 'ủng đái' (拥戴).
Ví dụ
- 1 外面很冷,你出门要戴帽子。 (Bên ngoài rất lạnh, bạn ra ngoài nhớ đội mũ.)
- 2 他戴着眼镜看起来很有学问。 (Anh ấy đeo kính trông rất học thức.)
- 3 疫情期间,大家都要戴口罩。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, mọi người đều phải đeo khẩu trang.)
- 4 她戴了一条红色的围巾。 (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ.)
- 5 这位领导深受人民爱戴。 (Vị lãnh đạo này rất được nhân dân yêu quý và kính trọng.)
- 6 王老师戴的手表很贵。 (Đồng hồ đeo tay của thầy Vương rất đắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.