户
hù
Nghĩa
- hộ
- hộ gia đình
Định nghĩa
户指门,也指人家、住户;也可用作量词,用于人家。
户 có nghĩa là cửa, cũng chỉ nhà ở, hộ gia đình; cũng dùng làm lượng từ cho các gia đình.
Cách dùng
户常用作名词,表示“门”或“人家”,在户口、用户、窗户等词语中出现。作量词时,用于计算家庭数量。
户 thường dùng làm danh từ, chỉ "cửa" hoặc "hộ gia đình", xuất hiện trong các từ như 户口 (hộ khẩu), 用户 (người dùng), 窗户 (cửa sổ). Khi làm lượng từ, dùng để đếm số hộ gia đình.
Ví dụ
- 1 我家户口在北京。 (Hộ khẩu nhà tôi ở Bắc Kinh.)
- 2 这个小区有五百户人家。 (Khu chung cư này có năm trăm hộ gia đình.)
- 3 窗户开着,请关一下。 (Cửa sổ đang mở, xin hãy đóng lại.)
- 4 用户需要注册才能使用。 (Người dùng cần đăng ký để sử dụng.)
- 5 每户人家都有一块田地。 (Mỗi hộ gia đình đều có một thửa ruộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.