Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 户外

户外

hù wài

HSK 5

Nghĩa

  • ngoài trời

Định nghĩa

指室外、露天的地方,与室内相对。

Chỉ nơi ngoài trời, lộ thiên, đối lập với trong nhà.

Cách dùng

常用于名词前作定语,如“户外活动”、“户外装备”;也可单独使用,表示在室外。

Thường dùng trước danh từ như "hoạt động ngoài trời", "thiết bị ngoài trời"; cũng có thể dùng độc lập, chỉ ở ngoài trời.

Ví dụ

  • 1 我们喜欢在户外运动。 (Chúng tôi thích tập thể dục ngoài trời.)
  • 2 户外空气新鲜。 (Không khí ngoài trời trong lành.)
  • 3 这家店卖户外装备。 (Cửa hàng này bán thiết bị ngoài trời.)
  • 4 孩子们在户外玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa ngoài trời.)
  • 5 户外活动对身体有好处。 (Hoạt động ngoài trời có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome