户外
hù wài
Nghĩa
- ngoài trời
Định nghĩa
指室外、露天的地方,与室内相对。
Chỉ nơi ngoài trời, lộ thiên, đối lập với trong nhà.
Cách dùng
常用于名词前作定语,如“户外活动”、“户外装备”;也可单独使用,表示在室外。
Thường dùng trước danh từ như "hoạt động ngoài trời", "thiết bị ngoài trời"; cũng có thể dùng độc lập, chỉ ở ngoài trời.
Ví dụ
- 1 我们喜欢在户外运动。 (Chúng tôi thích tập thể dục ngoài trời.)
- 2 户外空气新鲜。 (Không khí ngoài trời trong lành.)
- 3 这家店卖户外装备。 (Cửa hàng này bán thiết bị ngoài trời.)
- 4 孩子们在户外玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa ngoài trời.)
- 5 户外活动对身体有好处。 (Hoạt động ngoài trời có lợi cho sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản