Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 房东

房东

fáng dōng

HSK 4

Nghĩa

  • chủ nhà

Định nghĩa

指房屋的所有者或出租房屋给他人的人,相对于租客而言。

Chủ nhà, người sở hữu hoặc cho thuê nhà, đối lập với người thuê.

Cách dùng

用于称呼或指代出租房屋的人,常用于租房场景。

Dùng để chỉ người cho thuê nhà, thường trong bối cảnh thuê nhà.

Ví dụ

  • 1 我的房东每个月来收房租。 (Chủ nhà của tôi mỗi tháng đến thu tiền thuê nhà.)
  • 2 房东人很好,经常帮忙修理东西。 (Chủ nhà rất tốt, thường giúp sửa chữa đồ đạc.)
  • 3 你联系房东了吗?合同到期了需要续签。 (Bạn đã liên hệ chủ nhà chưa? Hợp đồng sắp hết hạn cần gia hạn.)
  • 4 房东要求押一付三。 (Chủ nhà yêu cầu đặt cọc một tháng và trả ba tháng tiền thuê.)
  • 5 这栋楼的房东打算把房子卖出去。 (Chủ nhà của tòa nhà này định bán căn nhà đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản