Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 房地产

房地产

fáng dì chǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất động sản

Định nghĩa

房地产是指土地、建筑物及其上的附着物,包括住宅、商业地产、工业地产等。

Bất động sản là đất đai, nhà cửa và các công trình gắn liền với đất, bao gồm nhà ở, bất động sản thương mại, bất động sản công nghiệp, v.v.

Cách dùng

这个词通常用于表示与土地和建筑物相关的产业、市场或资产,常出现在经济、投资、法律等语境中。

Từ này thường được dùng để chỉ ngành, thị trường hoặc tài sản liên quan đến đất đai và nhà cửa, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, đầu tư, pháp luật.

Ví dụ

  • 1 近年来,房地产价格不断上涨。 (Trong những năm gần đây, giá bất động sản liên tục tăng.)
  • 2 他在房地产行业工作了很多年。 (Anh ấy đã làm việc trong ngành bất động sản nhiều năm.)
  • 3 房地产投资需要谨慎考虑。 (Đầu tư bất động sản cần cân nhắc thận trọng.)
  • 4 政府出台政策调控房地产市场。 (Chính phủ ban hành chính sách điều tiết thị trường bất động sản.)
  • 5 购买房地产是一笔很大的开销。 (Mua bất động sản là một khoản chi tiêu lớn.)
  • 6 她想买一套房地产作为长期投资。 (Cô ấy muốn mua một bất động sản để đầu tư lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản