房子
fáng zi
Nghĩa
- nhà
- căn nhà
Định nghĩa
指供人居住或使用的建筑物。
Chỉ các công trình kiến trúc dùng để ở hoặc sử dụng.
Cách dùng
用于指具体的建筑物,常与量词“套”、“栋”、“间”等搭配,也可指抽象的家庭或住所。
Dùng để chỉ các công trình kiến trúc cụ thể, thường kết hợp với lượng từ như '套', '栋', '间', cũng có thể chỉ gia đình hoặc nơi ở một cách trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这套房子很大,有三间卧室。 (Căn nhà này rất rộng, có ba phòng ngủ.)
- 2 他们刚买了一套新房子。 (Họ vừa mua một căn nhà mới.)
- 3 这栋房子已经有五十年的历史了。 (Căn nhà này đã có năm mươi năm lịch sử.)
- 4 房子前面有一棵大树。 (Trước nhà có một cây to.)
- 5 他每个月要还房贷,因为买了房子。 (Anh ấy mỗi tháng phải trả tiền vay mua nhà vì đã mua nhà.)
- 6 我们家的房子虽然不大,但很温馨。 (Nhà của chúng tôi tuy không lớn nhưng rất ấm cúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.