Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 房屋

房屋

fáng wū

HSK 5

Nghĩa

  • nhà cửa
  • nhà ở

Định nghĩa

房屋是指供人居住或使用的建筑物,包括住宅、商业用房等。

Nhà cửa là công trình kiến trúc dùng để ở, làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác của con người, bao gồm nhà ở, công trình thương mại, v.v.

Cách dùng

房屋”是一个正式且概括性的词,常用于法律、房地产和行政管理等正式场合。它可以指住宅、商用建筑,也可以指其他各类建筑物,但不包括帐篷、临时搭建物等。

房屋” là một từ trang trọng và khái quát, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, bất động sản và quản lý hành chính. Nó có thể chỉ nhà ở, công trình thương mại hoặc các loại tòa nhà khác, nhưng không bao gồm lều trại hay các công trình tạm thời.

Ví dụ

  • 1 这套房屋的面积是120平方米。 (Diện tích của căn nhà này là 120 mét vuông.)
  • 2 购买房屋需要签订合同。 (Mua nhà cần phải ký hợp đồng.)
  • 3 根据法律规定,房屋所有人必须缴纳房产税。 (Theo quy định của pháp luật, chủ sở hữu nhà phải nộp thuế bất động sản.)
  • 4 这两栋房屋都很老旧,需要维修。 (Hai tòa nhà này đều cũ kỹ, cần phải sửa chữa.)
  • 5 他们在郊区买了一套房屋,环境很好。 (Họ đã mua một căn nhà ở ngoại ô, môi trường rất tốt.)
  • 6 房屋租赁市场最近很活跃。 (Thị trường cho thuê nhà gần đây rất sôi động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản