Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 房租

房租

fáng zū

HSK 4

Nghĩa

  • tiền thuê nhà

Định nghĩa

房租是指租用房屋所支付的费用。

Tiền thuê nhà là số tiền phải trả để thuê nhà ở.

Cách dùng

用于指租住房屋时按约定支付的费用,常与“交”、“付”、“涨”等动词搭配。

Dùng để chỉ khoản tiền phải trả theo thỏa thuận khi thuê nhà, thường kết hợp với các động từ như “交” (nộp), “付” (trả), “涨” (tăng).

Ví dụ

  • 1 这个月的房租我还没交。 (Tiền thuê nhà tháng này tôi chưa đóng.)
  • 2 大城市的房租越来越贵。 (Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn ngày càng đắt.)
  • 3 房东要求下个月涨房租。 (Chủ nhà yêu cầu tháng sau tăng tiền thuê nhà.)
  • 4 他们合租,平摊房租。 (Họ thuê chung và chia đều tiền thuê nhà.)
  • 5 为了省房租,他搬到了郊区。 (Để tiết kiệm tiền thuê nhà, anh ấy đã chuyển ra ngoại ô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản