Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 房间

房间

fáng jiān

HSK 1

Nghĩa

  • phòng
  • căn phòng

Định nghĩa

房子内分隔出来的独立空间。

Không gian riêng biệt được phân chia bên trong ngôi nhà.

Cách dùng

这个词通常指建筑物内部的一个独立空间,可以用于居住、工作或存储等目的。常与量词“个”搭配。

Từ này thường chỉ một không gian riêng biệt bên trong tòa nhà, có thể dùng để ở, làm việc hoặc lưu trữ. Thường đi với lượng từ “个” (cái).

Ví dụ

  • 1 我的房间很小,但是很干净。 (Phòng của tôi rất nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.)
  • 2 他正在房间里看书。 (Anh ấy đang đọc sách trong phòng.)
  • 3 这个房间有两扇窗户。 (Căn phòng này có hai cửa sổ.)
  • 4 请把行李放到我的房间。 (Hãy để hành lý vào phòng của tôi.)
  • 5 酒店的房间价格包括早餐。 (Giá phòng khách sạn đã bao gồm bữa sáng.)
  • 6 我们租了一个大房间作为办公室。 (Chúng tôi thuê một căn phòng lớn làm văn phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản