Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

suǒ

HSK 5

Nghĩa

  • ngôi (lượng từ cho nhà, trường học)
  • nơi, chỗ

Định nghĩa

所 (suǒ) 是汉语中的一个常用字,作为名词表示地方、处所;作为量词用于房屋、学校、医院等建筑;作为助词,放在动词前,构成名词性短语,表示某人或某事物。此外,还出现在“所以”、“所有”等固定词语中。

Từ 'sở' (suǒ) là một từ thông dụng trong tiếng Hán, là danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm; là lượng từ cho nhà cửa, trường học, bệnh viện...; là trợ từ đứng trước động từ tạo thành cụm danh từ, chỉ người hoặc sự vật nào đó. Ngoài ra còn xuất hiện trong các từ cố định như 'sở dĩ' (so, vì vậy), 'sở hữu' (tất cả).

Cách dùng

的用法:1. 名词:表示地方,如“处”。2. 量词:用于建筑物、学校等,如“一学校”。3. 助词:用在及物动词前,构成名词性短语,如“闻”。也用于“为……”被动结构。此外,在“以”、“有”等固定词组中使用。

Cách dùng của 'sở': 1. Danh từ: chỉ nơi chốn, như 'xứ sở' (nơi). 2. Lượng từ: dùng cho kiến trúc, trường học, như 'một trường học'. 3. Trợ từ: dùng trước ngoại động từ để tạo cụm danh từ, như 'điều thấy nghe được'. Cũng dùng trong cấu trúc bị động 'bị... làm cho'. Ngoài ra, dùng trong các tổ hợp cố định như 'sở dĩ' (vì vậy), 'sở hữu' (tất cả).

Ví dụ

  • 1 说的话是真的。 (Câu anh ấy nói là thật.)
  • 2 我们家附近有一小学。 (Gần nhà tôi có một trường tiểu học.)
  • 3 各得其,大家都满意。 (Mỗi người đều có chỗ riêng, ai cũng hài lòng.)
  • 4 因为下雨,以我没去。 (Vì trời mưa, nên tôi không đi.)
  • 5 这是我知道的。 (Đây là những gì tôi biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản