Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 所作所为

所作所为

suǒ zuò suǒ wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • việc làm
  • hành vi

Định nghĩa

指一个人所做的所有事情或行为,多用于评价其性质或后果。

Chỉ tất cả những việc làm hoặc hành vi của một người, thường dùng để đánh giá bản chất hoặc hậu quả.

Cách dùng

常用于句子的主语或宾语位置,后接评价性内容,如“令人失望”“值得称道”等。也可单独使用,表示“这个人做过的事”。

Thường dùng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, theo sau là nội dung đánh giá như “đáng thất vọng”, “đáng khen ngợi”. Cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là “những gì người này đã làm”.

Ví dụ

  • 1 他的所作所为令人失望。 (Những hành vi của anh ta làm người ta thất vọng.)
  • 2 我们应该对自己的所作所为负责。 (Chúng ta nên chịu trách nhiệm về những việc mình đã làm.)
  • 3 回顾过去的所作所为,他感到后悔。 (Nhìn lại những việc đã làm trong quá khứ, anh ấy cảm thấy hối hận.)
  • 4 这种所作所为简直不可原谅。 (Những hành vi như vậy thật không thể tha thứ.)
  • 5 大家对他的所作所为议论纷纷。 (Mọi người bàn tán xôn xao về những việc làm của anh ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản