所在
suǒ zài
Nghĩa
- nơi
- chỗ
Định nghĩa
指处所、地方;也指人或事物所在的地方。
Chỉ nơi chốn, địa điểm; cũng chỉ nơi mà người/vật đang ở đó.
Cách dùng
常用作名词,表示某个地方或位置。可单独使用,也可放在名词或代词后面构成‘...所在’,表示‘...所在的地方/场所’。口语和书面语都常用。在固定搭配‘问题所在’中,指问题的根源。
Thường dùng như danh từ, biểu thị một nơi chốn hoặc vị trí. Có thể đứng riêng, hoặc đặt sau danh từ/đại từ tạo thành '...所在', biểu thị 'nơi mà ... ở/đó'. Dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết. Trong cụm cố định '问题所在', chỉ gốc rễ của vấn đề.
Ví dụ
- 1 那座小庙是一个非常清净的所在。 (Ngôi miếu nhỏ đó là một nơi rất thanh tịnh.)
- 2 这就是我们所在的城市。 (Đây chính là thành phố nơi chúng tôi đang sống.)
- 3 你应该明白自己的问题所在。 (Bạn nên hiểu rõ gốc rễ vấn đề của mình.)
- 4 这里的风景优美,是个旅游的好所在。 (Phong cảnh ở đây đẹp, là một nơi tốt để đi du lịch.)
- 5 这种植物只生长在潮湿的所在。 (Loại cây này chỉ mọc ở những nơi ẩm ướt.)
- 6 他所在的公司规模很大。 (Công ty nơi anh ấy làm việc có quy mô rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản