Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 所属

所属

suǒ shǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • trực thuộc
  • thuộc về

Định nghĩa

指属于哪个组织、地方或人;所归属的。

Chỉ nơi mà một cái gì đó thuộc về, tổ chức, địa phương hoặc người mà nó trực thuộc.

Cách dùng

常用来表明某人或某事物的隶属关系,后面常接名词,如“所属单位”、“所属地区”。也可作名词,指所属的机构或部门。

Thường dùng để chỉ rõ mối quan hệ trực thuộc của người hoặc sự vật, phía sau thường đi kèm danh từ, như "đơn vị trực thuộc", "khu vực trực thuộc". Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cơ quan hoặc bộ phận mà mình thuộc về.

Ví dụ

  • 1 请填写你所属的部门。 (Vui lòng điền bộ phận mà bạn trực thuộc.)
  • 2 这些文件属于公司所属的档案室。 (Những tài liệu này thuộc về phòng lưu trữ của công ty.)
  • 3 所属的球队赢得了比赛。 (Đội bóng mà anh ấy trực thuộc đã thắng trận.)
  • 4 每个学生都要写明自己的所属学校。 (Mỗi sinh viên đều cần ghi rõ trường mình theo học.)
  • 5 请告知您所属的领事馆。 (Vui lòng thông báo cho lãnh sự quán mà bạn trực thuộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản