Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 所有

所有

suǒ yǒu

HSK 4

Nghĩa

  • tất cả
  • mọi

Định nghĩa

全部,一切。表示某个范围内全部的数量或种类。

Tất cả, mọi thứ. Biểu thị toàn bộ số lượng hoặc chủng loại trong một phạm vi nhất định.

Cách dùng

常用于名词前,限定范围,表示包含该范围内的一切,不加“的”时直接修饰名词。

Thường dùng trước danh từ, giới hạn phạm vi, biểu thị bao gồm tất cả trong phạm vi đó, khi không có “的” thì trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 所有人都来了。 (Tất cả mọi người đều đến rồi.)
  • 2 他把所有钱都花光了。 (Anh ấy đã tiêu hết tất cả tiền.)
  • 3 所有问题都需要解决。 (Tất cả các vấn đề đều cần giải quyết.)
  • 4 这里所有东西都打折。 (Tất cả đồ ở đây đều giảm giá.)
  • 5 我所有朋友都喜欢这部电影。 (Tất cả bạn bè của tôi đều thích bộ phim này.)
  • 6 请把所有文件交给我。 (Hãy giao tất cả tài liệu cho tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome