Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 所谓

所谓

suǒ wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái gọi là

Định nghĩa

通常用于引出人们常说的某个词或说法,有时带有不认同或贬义,表示‘所说的’、‘人们所谓的’。

Thường dùng để dẫn ra một từ hoặc cách nói mà mọi người thường nói, đôi khi mang ý không đồng tình hoặc chê bai, nghĩa là 'cái gọi là', 'như người ta nói'.

Cách dùng

用在名词或名词短语前,也可以单独使用。可以表示客观引用,也可以表示主观质疑或不赞成。

Được dùng trước danh từ hoặc cụm danh từ, cũng có thể dùng độc lập. Có thể biểu thị trích dẫn khách quan, hoặc biểu thị sự nghi ngờ hoặc không tán thành.

Ví dụ

  • 1 所谓“天才”,其实是百分之九十九的汗水加百分之一的灵感。 (Cái gọi là 'thiên tài', thực ra là 99% mồ hôi cộng với 1% cảm hứng.)
  • 2 所谓的帮助,实际上是在添乱。 (Sự giúp đỡ mà anh ta gọi là như vậy, thực tế là đang thêm rối.)
  • 3 这就是所谓的人间天堂吗?我倒不觉得。 (Đây chính là cái gọi là thiên đường trần gian sao? Tôi lại không thấy vậy.)
  • 4 所谓“成功”,不同的人有不同的定义。 (Cái gọi là 'thành công', những người khác nhau có định nghĩa khác nhau.)
  • 5 所谓的好意,其实让人很难接受。 (Cái gọi là ý tốt của cô ta, thực ra khiến người ta khó chấp nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản