Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扁

扁

biǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẹt
  • bẹt

Định nghĩa

形容物体平而薄,厚度小。

Miêu tả vật thể phẳng và mỏng, độ dày nhỏ.

Cách dùng

用作形容词,表示物体形状扁平;也可作动词,表示使某物变扁。常用于描述物体的形状或动作。

Dùng làm tính từ, biểu thị hình dạng vật thể phẳng, dẹt; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị làm cho vật gì đó bẹt lại. Thường dùng để miêu tả hình dạng hoặc hành động.

Ví dụ

  • 1 这个盒子是扁的。 (Cái hộp này bẹt.)
  • 2 他把铁皮压扁了。 (Anh ấy ép miếng tôn bẹt lại.)
  • 3 扁豆可以炒着吃。 (Đậu dẹt có thể xào để ăn.)
  • 4 他头上戴着一顶扁帽子。 (Anh ấy đội một chiếc mũ dẹt trên đầu.)
  • 5 轮胎扁了,需要打气。 (Lốp xe bẹp rồi, cần bơm hơi.)
  • 6 这座山是扁形的。 (Ngọn núi này có hình dạng dẹt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome