扇子
shàn zi
Nghĩa
- cái quạt
Định nghĩa
扇子是一种手持的用来扇风的工具,通常由扇面和扇骨组成。可以折叠或不折叠。
Quạt là một công cụ cầm tay dùng để quạt gió, thường gồm mặt quạt và khung quạt. Có thể gấp lại hoặc không.
Cách dùng
扇子作为名词,用于指代这种物品。常用于日常对话或文学作品中。可数名词,量词为“把”(一把扇子)。也可以说“扇”但一般用“扇子”。
"扇子" là danh từ, dùng để chỉ vật dụng này. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn chương. Là danh từ đếm được, lượng từ là "把" (một cái quạt). Cũng có thể nói "扇" nhưng thường dùng "扇子".
Ví dụ
- 1 天气很热,我买了一把扇子。 (Thời tiết rất nóng, tôi mua một cái quạt.)
- 2 他用扇子扇风。 (Anh ấy dùng quạt để quạt gió.)
- 3 这把扇子是中国传统的手工艺品。 (Cái quạt này là sản phẩm thủ công truyền thống của Trung Quốc.)
- 4 她手里拿着一把漂亮的扇子。 (Cô ấy cầm một cái quạt đẹp trên tay.)
- 5 古代人喜欢在扇子上题诗作画。 (Người xưa thích viết thơ vẽ tranh trên quạt.)
- 6 扇子不仅可以扇风,还可以作为装饰品。 (Quạt không chỉ dùng để quạt gió mà còn có thể làm đồ trang trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản