Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手

手

shǒu

HSK 2

Nghĩa

  • tay
  • bàn tay

Định nghĩa

人体上肢前端能拿东西的部分,也指擅长某种技能的人。

Phần trước của chi trên cơ thể người, dùng để cầm nắm; cũng chỉ người giỏi về một kỹ năng nào đó.

Cách dùng

作名词用,表示手这个身体部位;也可作后缀,加在动词或形容词后,表示擅长某种技能的人,如“歌手”“高手”。在口语中常与“里”“中”等搭配表示在某人手中或掌控之下。

Dùng như danh từ chỉ bộ phận cơ thể; cũng có thể dùng như hậu tố gắn sau động từ hoặc tính từ để chỉ người giỏi về một kỹ năng nào đó, ví dụ 'ca sĩ (歌手)' 'cao thủ (高手)'. Trong khẩu ngữ thường kết hợp với '里' '中' để diễn tả ở trong tay ai đó hay do ai kiểm soát.

Ví dụ

  • 1 他手里拿着一本书。 (Anh ấy đang cầm một quyển sách trên tay.)
  • 2 请举手回答问题。 (Xin giơ tay trả lời câu hỏi.)
  • 3 她的手很温暖。 (Tay của cô ấy rất ấm áp.)
  • 4 他是电脑高手。 (Anh ấy là cao thủ máy tính.)
  • 5 你先洗手再吃饭。 (Bạn hãy rửa tay trước rồi mới ăn cơm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome