Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手册

手册

shǒu cè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sổ tay
  • cẩm nang

Định nghĩa

指专门用于指导或参考的小册子,通常包含操作说明、规则、资料等。

Là cuốn sách nhỏ dùng để hướng dẫn hoặc tham khảo, thường bao gồm hướng dẫn thao tác, quy tắc, tài liệu, v.v.

Cách dùng

用于指代各种指导性、参考性的小册子,常与具体领域或用途搭配,如‘用户手册’、‘员工手册’等。

Được dùng để chỉ các loại sách nhỏ mang tính hướng dẫn, tham khảo, thường kết hợp với lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể, như 'sổ tay người dùng', 'sổ tay nhân viên', v.v.

Ví dụ

  • 1 这本用户手册详细介绍了手机的功能。 (Cuốn sổ tay người dùng này giới thiệu chi tiết các chức năng của điện thoại.)
  • 2 新员工入职时都会收到一份员工手册。 (Nhân viên mới khi vào làm đều được nhận một cuốn sổ tay nhân viên.)
  • 3 我想买一本旅游手册来规划行程。 (Tôi muốn mua một cuốn cẩm nang du lịch để lên kế hoạch cho chuyến đi.)
  • 4 维修手册告诉我们如何修理这台机器。 (Sổ tay sửa chữa cho chúng tôi biết cách sửa chiếc máy này.)
  • 5 这本培训手册的内容非常实用。 (Nội dung của cuốn sổ tay đào tạo này rất thực tế.)
  • 6 请仔细阅读操作手册,再开始使用设备。 (Hãy đọc kỹ sổ tay vận hành trước khi bắt đầu sử dụng thiết bị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome