手动
shǒu dòng
Nghĩa
- thủ công
- bằng tay
Định nghĩa
指用手操作,不借助自动化设备。也用来形容非自动的、需要人工干预的方式。
Dùng để chỉ việc thao tác bằng tay, không nhờ đến thiết bị tự động. Cũng dùng để miêu tả phương thức không tự động, cần có sự can thiệp của con người.
Cách dùng
常用来形容机械设备、操作方式等,与“自动”相对。也可用作动词,表示自己动手做某事。在口语中还有“手动比心”等表达。
Thường dùng để miêu tả thiết bị, phương thức thao tác, v.v., trái ngược với 'tự động'. Cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc tự mình làm gì đó. Trong khẩu ngữ còn có các biểu đạt như '手动比心' (tự tay làm trái tim).
Ví dụ
- 1 这个设备是手动的,需要人工操作。 (Thiết bị này là loại thủ công, cần thao tác bằng tay.)
- 2 他开的是手动挡的车。 (Anh ấy lái xe số sàn.)
- 3 请手动关闭电源。 (Vui lòng tắt nguồn bằng tay.)
- 4 你可以手动调整音量。 (Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng tay.)
- 5 这个地方需要手动输入密码。 (Chỗ này cần nhập mật khẩu thủ công.)
- 6 手动点赞这个视频。 (Tự tay like video này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản