Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手势

手势

shǒu shì

HSK 6

Nghĩa

  • cử chỉ tay
  • ra hiệu tay

Định nghĩa

手势是指用手或手臂做出的表示意思的动作或姿态。

Cử chỉ tay là những động tác hoặc tư thế được thực hiện bằng tay hoặc cánh tay để biểu đạt ý nghĩa.

Cách dùng

这个词通常用来描述非语言交流中的手部动作,比如挥手、竖大拇指、打手势等。可以用作名词。

Từ này thường dùng để miêu tả những động tác tay trong giao tiếp phi ngôn ngữ, như vẫy tay, giơ ngón cái, làm điệu bộ tay, v.v. Có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 他用手势告诉我不要出声。 (Anh ấy dùng cử chỉ tay bảo tôi đừng lên tiếng.)
  • 2 这个手势在有些国家表示“OK”,但在其他国家可能含义不同。 (Cử chỉ tay này ở một số nước có nghĩa là "OK", nhưng ở các nước khác có thể mang ý nghĩa khác.)
  • 3 老师用手势示意我们坐下来。 (Cô giáo dùng cử chỉ tay ra hiệu cho chúng tôi ngồi xuống.)
  • 4 说话时适当使用手势可以让你的表达更生动。 (Khi nói chuyện, sử dụng cử chỉ tay phù hợp có thể làm cho cách diễn đạt của bạn sinh động hơn.)
  • 5 在嘈杂的环境中,人们常常用手势交流。 (Trong môi trường ồn ào, mọi người thường giao tiếp bằng cử chỉ tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản