Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手头

手头

shǒu tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • trong tay
  • tình hình tiền nong

Định nghĩa

指手里、身边;也指个人当前的经济状况或正在处理的事情。

Chỉ những gì trong tay, bên người; cũng chỉ tình hình tài chính hiện tại hoặc việc đang xử lý của cá nhân.

Cách dùng

一般用作名词,常表示某人现拥有的钱财或正在做的事情。例如“手头紧”表示缺钱。

Thường dùng như danh từ, biểu thị tiền bạc hoặc việc đang làm của một người. Ví dụ '手头紧' có nghĩa là thiếu tiền.

Ví dụ

  • 1 手头现在有点紧。 (Tôi hiện đang khó khăn về tiền bạc.)
  • 2 手头的工作很多。 (Anh ấy có nhiều việc đang làm.)
  • 3 这些资料都在我手头。 (Những tài liệu này đều đang ở trong tay tôi.)
  • 4 手头有现金吗? (Có tiền mặt trong tay không?)
  • 5 手头总是有一些新项目。 (Cô ấy luôn có vài dự án mới đang làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản