手头
shǒu tóu
Nghĩa
- trong tay
- tình hình tiền nong
Định nghĩa
指手里、身边;也指个人当前的经济状况或正在处理的事情。
Chỉ những gì trong tay, bên người; cũng chỉ tình hình tài chính hiện tại hoặc việc đang xử lý của cá nhân.
Cách dùng
一般用作名词,常表示某人现拥有的钱财或正在做的事情。例如“手头紧”表示缺钱。
Thường dùng như danh từ, biểu thị tiền bạc hoặc việc đang làm của một người. Ví dụ '手头紧' có nghĩa là thiếu tiền.
Ví dụ
- 1 我手头现在有点紧。 (Tôi hiện đang khó khăn về tiền bạc.)
- 2 他手头的工作很多。 (Anh ấy có nhiều việc đang làm.)
- 3 这些资料都在我手头。 (Những tài liệu này đều đang ở trong tay tôi.)
- 4 手头有现金吗? (Có tiền mặt trong tay không?)
- 5 她手头总是有一些新项目。 (Cô ấy luôn có vài dự án mới đang làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản