手套
shǒu tào
Nghĩa
- găng tay
Định nghĩa
手套是戴在手上,用来保暖、保护或装饰的物品。通常有五个指套,也有不分指的手套。
Găng tay là vật đeo trên tay, dùng để giữ ấm, bảo vệ hoặc trang trí. Thường có năm ngón, cũng có loại không ngón.
Cách dùng
"手套" 是名词,指覆盖手部的服饰或工具。常见搭配有"戴手套"、"脱手套"、"一副手套"。可以用于保暖、劳动保护、医疗、运动等场景。
"手套" là danh từ, chỉ trang phục hoặc dụng cụ che phủ bàn tay. Các cụm từ thường gặp: "戴手套" (đeo găng tay), "脱手套" (tháo găng tay), "一副手套" (một đôi găng tay). Được dùng trong các trường hợp giữ ấm, bảo hộ lao động, y tế, thể thao, v.v.
Ví dụ
- 1 冬天出门的时候,我总会戴上一副手套。 (Khi ra ngoài vào mùa đông, tôi luôn đeo một đôi găng tay.)
- 2 医生做手术前必须戴上无菌手套。 (Bác sĩ phải đeo găng tay vô trùng trước khi phẫu thuật.)
- 3 她把手套脱下来,放在桌子上。 (Cô ấy tháo găng tay ra và đặt lên bàn.)
- 4 工人戴着厚手套搬运砖块,防止手被磨伤。 (Công nhân đeo găng tay dày để khiêng gạch, tránh làm trầy tay.)
- 5 我买了一双运动手套,骑车时用。 (Tôi mua một đôi găng tay thể thao để dùng khi đạp xe.)
- 6 初学者打拳时要戴好手套,保护手腕。 (Người mới học đấm bốc cần đeo găng tay tốt để bảo vệ cổ tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản