手工
shǒu gōng
Nghĩa
- thủ công
- làm bằng tay
Định nghĩa
指用手工操作的工作或制作过程,区别于机器生产。
Chỉ công việc hoặc quá trình chế tác bằng tay, khác với sản xuất bằng máy móc.
Cách dùng
常用于描述物品的制作方式,也可指手工课、手工活等活动。
Thường dùng để mô tả cách thức chế tác một vật phẩm, cũng có thể chỉ các hoạt động như giờ thủ công, việc thủ công.
Ví dụ
- 1 这个花瓶是手工制作的。 (Chiếc bình hoa này được làm thủ công.)
- 2 她喜欢做手工。 (Cô ấy thích làm thủ công.)
- 3 手工编织的毛衣很暖和。 (Chiếc áo len đan bằng tay rất ấm.)
- 4 我花了三个小时完成这件手工。 (Tôi mất ba tiếng để hoàn thành món đồ thủ công này.)
- 5 这家店卖各种手工艺品。 (Cửa hàng này bán nhiều loại sản phẩm thủ công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản