手帕
shǒu pà
Nghĩa
- khăn tay
- khăn mùi soa
Định nghĩa
手帕是一种小型的布料,通常用于擦手、擦脸或擦汗,随身携带。
Khăn tay là một loại vải nhỏ, thường dùng để lau tay, lau mặt hoặc lau mồ hôi, mang theo bên người.
Cách dùng
“手帕”作为名词使用,指代一种清洁用品,常与“擦”、“洗”等动词搭配,也可说“一块手帕”。在口语和书面语中都常见。
“手帕” được dùng như danh từ, chỉ một loại đồ dùng vệ sinh, thường kết hợp với các động từ như “擦” (lau), “洗” (rửa), cũng có thể nói “一块手帕” (một chiếc khăn tay). Từ này xuất hiện phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他掏出一块手帕擦了擦额头上的汗。 (Anh ấy lấy ra một chiếc khăn tay lau mồ hôi trên trán.)
- 2 她喜欢在手帕上绣花。 (Cô ấy thích thêu hoa trên khăn tay.)
- 3 请把手帕洗干净再晾起来。 (Hãy giặt sạch khăn tay rồi phơi lên.)
- 4 爷爷总是随身带着一条手帕。 (Ông nội luôn mang theo một chiếc khăn tay bên mình.)
- 5 她用手帕捂住嘴,轻轻地咳嗽了几声。 (Cô ấy lấy khăn tay che miệng, ho nhẹ vài tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản