Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手指

手指

shǒu zhǐ

HSK 5

Nghĩa

  • ngón tay

Định nghĩa

手指是手掌前端生长的五个指头,用于抓握、触摸和感知。

Ngón tay là năm ngón mọc ở phía trước lòng bàn tay, dùng để cầm nắm, chạm và cảm nhận.

Cách dùng

“手指”是名词,指人手部的五根指头。可用于单数或复数,常与量词“根”或“个”搭配。在日常对话和书面语中都很常用。

"手指" là danh từ, chỉ năm ngón ở bàn tay người. Có thể dùng cho số ít hoặc số nhiều, thường kết hợp với lượng từ "根" hoặc "个". Rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他用手指轻轻敲了敲桌子。 (Anh ấy dùng ngón tay gõ nhẹ lên bàn.)
  • 2 她不小心被门夹到了手指。 (Cô ấy không cẩn thận bị cánh cửa kẹp ngón tay.)
  • 3 我的手指很冷,需要戴上手套。 (Ngón tay của tôi rất lạnh, cần đeo găng tay.)
  • 4 他竖起手指表示胜利。 (Anh ấy giơ ngón tay lên biểu thị chiến thắng.)
  • 5 孩子的每根手指都很小。 (Mỗi ngón tay của đứa trẻ đều rất nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome