手术
shǒu shù
Nghĩa
- phẫu thuật
- mổ
Định nghĩa
医生用医疗器械在病人身体上进行切除、缝合等治疗操作。
Bác sĩ dùng dụng cụ y tế tiến hành các thao tác điều trị như cắt bỏ, khâu nối trên cơ thể bệnh nhân.
Cách dùng
“手术”通常作为名词使用,指医疗中的外科操作。也可以用作动词,如“做手术”。
“手术” thường được dùng như danh từ, chỉ thao tác ngoại khoa trong y tế. Cũng có thể dùng như động từ, như “làm phẫu thuật” (做手术).
Ví dụ
- 1 他需要做手术。 (Anh ấy cần phẫu thuật.)
- 2 手术很成功。 (Ca phẫu thuật rất thành công.)
- 3 手术后,病人需要休息。 (Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần nghỉ ngơi.)
- 4 医生正在进行手术。 (Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật.)
- 5 这个医院的手术设备很先进。 (Thiết bị phẫu thuật của bệnh viện này rất hiện đại.)
- 6 她因为心脏病接受了手术。 (Cô ấy đã được phẫu thuật vì bệnh tim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản