Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手术

手术

shǒu shù

HSK 5

Nghĩa

  • phẫu thuật
  • mổ

Định nghĩa

医生用医疗器械在病人身体上进行切除、缝合等治疗操作。

Bác sĩ dùng dụng cụ y tế tiến hành các thao tác điều trị như cắt bỏ, khâu nối trên cơ thể bệnh nhân.

Cách dùng

手术”通常作为名词使用,指医疗中的外科操作。也可以用作动词,如“做手术”。

手术” thường được dùng như danh từ, chỉ thao tác ngoại khoa trong y tế. Cũng có thể dùng như động từ, như “làm phẫu thuật” (做手术).

Ví dụ

  • 1 他需要做手术。 (Anh ấy cần phẫu thuật.)
  • 2 手术很成功。 (Ca phẫu thuật rất thành công.)
  • 3 手术后,病人需要休息。 (Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần nghỉ ngơi.)
  • 4 医生正在进行手术。 (Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật.)
  • 5 这个医院的手术设备很先进。 (Thiết bị phẫu thuật của bệnh viện này rất hiện đại.)
  • 6 她因为心脏病接受了手术。 (Cô ấy đã được phẫu thuật vì bệnh tim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản