Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手机

手机

shǒu jī

HSK 1

Nghĩa

  • điện thoại di động

Định nghĩa

指移动电话,可以随身携带,进行通话和上网等。

Điện thoại di động, có thể mang theo người, dùng để gọi điện và truy cập internet.

Cách dùng

这个词是最常用的称呼,口语和书面语都用。常与“拿”“用”“买”“打电话”等搭配。注意在越南语中“手机”的汉越音是“thủ cơ”,但现代越南语中不这样说,只说“điện thoại di động”或“smartphone”。

Từ này là cách gọi phổ biến nhất, dùng cả trong văn nói và văn viết. Thường kết hợp với các động từ như "cầm", "dùng", "mua", "gọi điện". Lưu ý: trong tiếng Việt, âm Hán Việt của "手机" là "thủ cơ", nhưng tiếng Việt hiện đại không dùng từ này, mà dùng "điện thoại di động" hoặc "smartphone".

Ví dụ

  • 1 我的手机没电了。 (Điện thoại di động của tôi hết pin rồi.)
  • 2 手机号码是多少? (Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)
  • 3 他每天花很多时间看手机。 (Anh ấy mỗi ngày dành nhiều thời gian xem điện thoại.)
  • 4 我用手机拍照。 (Tôi dùng điện thoại di động để chụp ảnh.)
  • 5 现代人离不开手机。 (Người hiện đại không thể rời xa điện thoại di động.)
  • 6 请把手机调成静音。 (Xin vui lòng chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản