Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手枪

手枪

shǒu qiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • súng ngắn
  • súng lục

Định nghĩa

一种单手握持射击的短枪械,通常用于自卫、执法或军事。

Một loại súng ngắn cầm bằng một tay để bắn, thường dùng để tự vệ, thi hành công vụ hoặc quân sự.

Cách dùng

手枪”是名词,指一种短枪械,常用于军事、警务、犯罪等语境。使用时注意量词“把”。

手枪” là danh từ, chỉ một loại súng ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát, tội phạm... Khi dùng, chú ý lượng từ “把”.

Ví dụ

  • 1 他手里拿着一把手枪。 (Anh ấy cầm một khẩu súng lục trong tay.)
  • 2 警察迅速拔出手枪。 (Cảnh sát nhanh chóng rút súng lục ra.)
  • 3 这把手枪是金属做的。 (Khẩu súng lục này được làm bằng kim loại.)
  • 4 他在电影里扮演一个用手枪的杀手。 (Anh ấy đóng vai một sát thủ dùng súng lục trong phim.)
  • 5 手枪的射程比较短。 (Tầm bắn của súng lục tương đối ngắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản