Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手段

手段

shǒu duàn

HSK 5

Nghĩa

  • biện pháp
  • cách thức
  • thủ đoạn

Định nghĩa

指为达到某种目的而采取的具体方法或措施;也可指为人处事的权术和心计。

Là những cách thức hoặc biện pháp cụ thể được sử dụng để đạt được mục đích nào đó; cũng có thể chỉ quyền thuật và tâm kế trong giao tiếp ứng xử.

Cách dùng

通常作名词,用于描述做事的途径或技巧,也可以暗指不正当的手段或权谋。

Thường được dùng như danh từ, mô tả cách thức hoặc kỹ thuật thực hiện việc gì đó, cũng có thể ám chỉ những thủ đoạn không chính đáng hoặc mưu quyền.

Ví dụ

  • 1 他用了各种手段来达成目标。(Anh ta đã dùng đủ mọi thủ đoạn để đạt được mục tiêu.)
  • 2 这是一种常见的营销手段。(Đây là một thủ đoạn tiếp thị phổ biến.)
  • 3 她很有手段,能说服任何人。(Cô ấy rất có thủ đoạn, có thể thuyết phục bất kỳ ai.)
  • 4 我们不能使用非法手段。(Chúng ta không thể sử dụng thủ đoạn bất hợp pháp.)
  • 5 解决问题的手段有很多。(Có nhiều cách để giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản