手法
shǒu fǎ
Nghĩa
- thủ pháp
- kỹ xảo
Định nghĩa
手法指做事或处理问题的方法、技巧,也指艺术表现中的技巧。
Thủ pháp chỉ phương pháp, kỹ thuật để làm việc hoặc xử lý vấn đề, cũng chỉ kỹ thuật trong biểu hiện nghệ thuật.
Cách dùng
常用于描述某种技艺或处理事情的方式,既可用于正面(如高超的手法),也可用于负面(如骗人的手法)。
Thường dùng để miêu tả một loại kỹ nghệ hoặc cách thức xử lý sự việc, có thể dùng theo nghĩa tích cực (như thủ pháp cao siêu) hoặc tiêu cực (như thủ đoạn lừa người).
Ví dụ
- 1 他的绘画手法非常独特。 (Tranh của anh ấy có thủ pháp rất độc đáo.)
- 2 这个魔术师的手法很快,观众根本看不出破绽。 (Thủ pháp của ảo thuật gia này rất nhanh, khán giả không thể nhìn ra sơ hở.)
- 3 这种营销手法已经过时了。 (Thủ pháp tiếp thị này đã lỗi thời.)
- 4 他解决问题的手法很灵活。 (Cách thức giải quyết vấn đề của anh ấy rất linh hoạt.)
- 5 骗子用各种手法骗取老年人的信任。 (Kẻ lừa đảo dùng đủ mọi thủ đoạn để lấy lòng tin của người già.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản