手续
shǒu xù
Nghĩa
- thủ tục
Định nghĩa
手续是指办理某事所经历的程序或步骤,通常需要提供相关文件或经过某些审批流程。
Thủ tục là quy trình hoặc các bước cần thực hiện để làm một việc gì đó, thường yêu cầu cung cấp giấy tờ liên quan hoặc trải qua các bước phê duyệt.
Cách dùng
手续常用于日常生活中,表示为了完成某项事务而需要办理的流程,比如办理证件、注册公司、出国签证等。常与“办”、“办理”等动词搭配使用。
Thủ tục thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày, biểu thị quy trình cần làm để hoàn thành một công việc nào đó, ví dụ như làm giấy tờ, đăng ký công ty, xin visa xuất ngoại... Thường kết hợp với động từ "làm" (办), "tiến hành" (办理) v.v.
Ví dụ
- 1 办理出国手续需要很多证件。 (Làm thủ tục xuất ngoại cần rất nhiều giấy tờ.)
- 2 手续办好了吗? (Thủ tục đã làm xong chưa?)
- 3 这些手续太复杂了。 (Những thủ tục này quá phức tạp.)
- 4 办理入住手续时请出示身份证。 (Khi làm thủ tục nhận phòng, vui lòng xuất trình chứng minh thư.)
- 5 他正在办理离婚手续。 (Anh ấy đang làm thủ tục ly hôn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.