手脚
shǒu jiǎo
Nghĩa
- chân tay
- mánh khóe
Định nghĩa
手脚,指手和脚的动作,也比喻为实现某种目的而暗中采取的行动或手段。
Tay chân, chỉ động tác của tay và chân; cũng ví von hành động hoặc thủ đoạn ngầm thực hiện để đạt mục đích nào đó.
Cách dùng
手脚常用于口语,可指身体的动作(如‘动手动脚’),或指人做事时的动作、举止,还可引申为背地里做的手脚、不正当的手段。
Từ '手脚' thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ động tác của cơ thể (như 'động tay động chân'), hoặc chỉ cử chỉ, hành động khi làm việc, còn có nghĩa mở rộng là thủ đoạn ngầm, mánh khóe không chính đáng.
Ví dụ
- 1 他手脚麻利,干活很快。 (Anh ấy tay chân nhanh nhẹn, làm việc rất nhanh.)
- 2 你别动手动脚,这里很多人看着。 (Đừng động tay động chân, ở đây có nhiều người nhìn đấy.)
- 3 警察怀疑他在这件事上做了手脚。 (Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã làm thủ đoạn ngầm trong vụ việc này.)
- 4 他最近手头紧,想做点手脚弄点钱。 (Dạo này anh ấy thiếu tiền, muốn dùng mánh khóe để kiếm ít tiền.)
- 5 这孩子在客人面前手脚不知往哪儿放。 (Đứa bé này trước mặt khách không biết tay chân để đâu, tức là lúng túng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản