手腕
shǒu wàn
Nghĩa
- cổ tay
- thủ đoạn
Định nghĩa
手腕,指手腕关节,也比喻处理事情的能力或手段(多含贬义)。
Cổ tay, chỉ khớp cổ tay, cũng ví von về năng lực hoặc thủ đoạn xử lý sự việc (thường mang nghĩa xấu).
Cách dùng
可以指身体部位,也可以指抽象的处事手段或技巧。在实际使用中,常用于表示某人利用不正当的手段达到目的。
Có thể chỉ bộ phận cơ thể, cũng có thể chỉ thủ đoạn hoặc kỹ xảo xử lý sự việc trừu tượng. Trong thực tế, thường dùng để chỉ việc ai đó dùng thủ đoạn không chính đáng để đạt mục đích.
Ví dụ
- 1 他昨天摔了一跤,手腕扭伤了。 (Hôm qua anh ấy ngã một cú, bị trẹo cổ tay.)
- 2 她戴着一只翡翠手镯,衬托得她的手腕特别好看。 (Cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc bích, làm nổi bật cổ tay xinh đẹp của cô ấy.)
- 3 这位经理很有手腕,很快就把公司整顿得井井有条。 (Vị giám đốc này rất có thủ đoạn, nhanh chóng chỉnh đốn công ty trật tự ngăn nắp.)
- 4 他靠不正当手腕获取了这笔订单。 (Anh ta dùng thủ đoạn không chính đáng để giành được đơn hàng này.)
- 5 她用尽了各种手腕,终于赢得了大家的信任。 (Cô ấy dùng đủ mọi thủ đoạn, cuối cùng đã giành được sự tin tưởng của mọi người.)
- 6 在谈判中,他展示了高超的手腕,使对方让步。 (Trong đàm phán, anh ấy thể hiện thủ đoạn cao siêu, khiến đối phương nhượng bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản