Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手臂

手臂

shǒu bì

HSK 6

Nghĩa

  • cánh tay

Định nghĩa

手臂指人的上肢,从肩膀到手腕的部分。

Cánh tay chỉ phần chi trên của con người, từ vai đến cổ tay.

Cách dùng

手臂”常用于表示人的上肢,也可比喻得力的助手。在日常口语和书面语中都很常用。

手臂” thường dùng để chỉ chi trên của con người, cũng có thể ví với trợ thủ đắc lực. Rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他举起手臂,表示支持。 (Anh ấy giơ cánh tay lên để biểu thị sự ủng hộ.)
  • 2 我的手臂很酸,因为搬了太多东西。 (Cánh tay tôi rất mỏi vì đã mang quá nhiều đồ.)
  • 3 她用手臂轻轻地搂住孩子。 (Cô ấy nhẹ nhàng vòng cánh tay ôm lấy đứa trẻ.)
  • 4 他是一个得力的手臂,帮我处理了很多事情。 (Anh ấy là một trợ thủ đắc lực, giúp tôi xử lý rất nhiều việc.)
  • 5 打针的时候,护士让我的手臂放松。 (Khi tiêm, y tá bảo tôi thả lỏng cánh tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản