Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手艺

手艺

shǒu yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tay nghề
  • nghề thủ công

Định nghĩa

指手工操作的技术和本领,即手工艺人运用双手或工具制作物品的能力。

Chỉ kỹ năng và năng lực thao tác bằng tay, tức là khả năng của người thợ thủ công dùng đôi bàn tay hoặc công cụ để chế tác đồ vật.

Cách dùng

“手艺”常用来指工匠、艺人等通过手工操作展现的技能,可与“好”“精湛”“学”“传承”等词语搭配。也可以泛指谋生的某种手工技能。

“手艺” thường dùng để chỉ kỹ năng thể hiện qua thao tác thủ công của thợ thủ công, nghệ nhân, có thể kết hợp với các từ như “giỏi”, “tinh xảo”, “học”, “truyền thừa”. Cũng có thể chỉ chung một loại kỹ năng thủ công để mưu sinh.

Ví dụ

  • 1 他有一手好手艺,做木工活特别出色。 (Anh ấy có tay nghề giỏi, làm nghề mộc rất xuất sắc.)
  • 2 这门手艺是祖传的,已经传了三代。 (Nghề thủ công này là truyền từ đời trước, đã truyền được ba đời.)
  • 3 她跟老师傅学了一门手艺,现在自己开了一家小店。 (Cô ấy học được một nghề từ người thợ lão luyện, giờ tự mở một cửa hàng nhỏ.)
  • 4 他的手艺很精湛,雕刻的花鸟栩栩如生。 (Tay nghề của anh ấy rất tinh xảo, những bức chạm khắc hoa chim sống động như thật.)
  • 5 现在会传统手艺的年轻人越来越少了,需要保护和传承。 (Ngày nay càng ít bạn trẻ biết nghề thủ công truyền thống, cần phải bảo vệ và kế thừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome