Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 才

才

cái

HSK 3

Nghĩa

  • mới
  • chỉ, chỉ có

Định nghĩa

“才” 指才能、本事,也用作副词,表示事情发生得晚或数量少。

“才” có nghĩa là tài năng, năng lực; cũng dùng làm phó từ, biểu thị sự việc xảy ra muộn hoặc số lượng ít.

Cách dùng

“才” 作名词时表示才能、人才;作副词时,常放在动词前,强调时间晚、数量少或条件不足等。

“才” khi là danh từ biểu thị tài năng, nhân tài; khi là phó từ, thường đặt trước động từ, nhấn mạnh thời gian muộn, số lượng ít hoặc điều kiện không đủ.

Ví dụ

  • 1 他很有才。 (Anh ấy rất có tài.)
  • 2 现在才八点。 (Bây giờ mới tám giờ.)
  • 3 他昨天才到。 (Anh ấy hôm qua mới đến.)
  • 4 他才吃一碗饭。 (Anh ấy chỉ ăn một bát cơm.)
  • 5 你怎么才来? (Sao bây giờ anh mới đến?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome