Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 才华

才华

cái huá

HSK 6

Nghĩa

  • tài hoa
  • tài năng

Định nghĩa

指人表现出来的才能,多指文学、艺术方面的能力。

Tài năng thể hiện ra bên ngoài, thường nói về năng lực trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật.

Cách dùng

通常用作名词,指人在某些方面的突出能力,常与“有”“显示”“展现”等动词搭配。用于正面评价,可形容人,也可形容作品。

Thường dùng như danh từ, chỉ năng lực nổi bật của con người trong một số lĩnh vực, thường kết hợp với các động từ như "có", "hiện rõ", "thể hiện". Dùng để đánh giá tích cực, có thể miêu tả người hoặc tác phẩm.

Ví dụ

  • 1 他很有才华,年纪轻轻就写了好几个剧本。 (Anh ấy rất có tài năng, tuổi còn trẻ đã viết mấy kịch bản.)
  • 2 她的音乐才华从小就显露出来。 (Tài năng âm nhạc của cô ấy đã bộc lộ từ nhỏ.)
  • 3 一个有才华的作家,作品自然能打动人心。 (Một nhà văn có tài năng, tác phẩm tự nhiên có thể lay động lòng người.)
  • 4 他虽然没有受过专业训练,但绘画才华却很出众。 (Anh ấy tuy chưa qua đào tạo chuyên nghiệp nhưng tài năng hội họa rất xuất chúng.)
  • 5 我们要善于发现和培养孩子的才华。 (Chúng ta cần giỏi phát hiện và bồi dưỡng tài năng của trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome