才能
cái néng
Nghĩa
- tài năng
- năng lực
Định nghĩa
指一个人所具备的突出的能力或本领,常指在某个领域表现出来的一种天分和技能。
Chỉ năng lực hoặc bản lĩnh nổi bật mà một người có, thường biểu hiện ra trong một lĩnh vực nào đó, có thể là năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng rèn luyện được.
Cách dùng
作名词用,表示人在某方面具备的实际本领或才干。可以用于评价人的能力,也可以用于描述某方面的专长。
Dùng như danh từ, biểu thị năng lực thực tế hoặc tài cán mà một người có trong lĩnh vực nào đó. Có thể dùng để đánh giá năng lực của một người, hoặc mô tả chuyên môn trong một phương diện.
Ví dụ
- 1 他很有才能,能完成很多困难的任务。 (Anh ấy rất có tài năng, có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ khó khăn.)
- 2 我们需要发挥每个人的才能。 (Chúng ta cần phát huy tài năng của mỗi người.)
- 3 她有音乐才能。 (Cô ấy có tài năng âm nhạc.)
- 4 才能不是天生的,需要后天培养。 (Tài năng không phải tự nhiên mà có, cần được bồi dưỡng về sau.)
- 5 他的领导才能得到了大家的认可。 (Tài lãnh đạo của anh ấy đã được mọi người công nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản