Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扎实

扎实

zhā shi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chắc chắn
  • vững chắc

Định nghĩa

扎实的意思是结实、牢固,也指工作、学问等实在、靠得住。

扎实 có nghĩa là chắc chắn, vững chắc, cũng chỉ công việc, học vấn thực chất, đáng tin cậy.

Cách dùng

形容词,可作谓语、定语、状语或补语。常用来描述物体坚固、基础稳固、做事认真可靠等。

Tính từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng để miêu tả vật thể vững chắc, nền tảng ổn định, làm việc nghiêm túc đáng tin cậy.

Ví dụ

  • 1 他的基础很扎实。 (Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.)
  • 2 这件家具做得很扎实。 (Món đồ nội thất này làm rất chắc chắn.)
  • 3 他工作扎实,成绩突出。 (Anh ấy làm việc thực chất, thành tích nổi bật.)
  • 4 要把学过的知识掌握扎实。 (Phải nắm vững kiến thức đã học một cách chắc chắn.)
  • 5 这个计划很扎实,可以执行。 (Kế hoạch này rất vững chắc, có thể thực hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản