Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扑

扑

pū

HSK 6

Nghĩa

  • lao vào
  • vỗ (cánh)

Định nghĩa

扑是一个动词,表示突然用力冲向或扑向某人/某物,也可表示拍打、扑打,或扑灭(如灭火)。

“扑” là động từ, biểu thị việc đột nhiên dùng sức lao về phía ai đó/vật gì đó, cũng có thể biểu thị việc vỗ, đập, hoặc dập tắt (như dập lửa).

Cách dùng

扑常用于描述人或动物快速冲向目标,如“扑向”;也可用于形容拍打翅膀(扑翅膀)、扑面而来(迎面而来)、扑灭火等。在不同语境中,动作的猛烈程度和具体含义略有不同。

“扑” thường dùng để miêu tả người hoặc động vật nhanh chóng lao về phía mục tiêu, như “扑向” (lao về phía); cũng dùng để diễn tả việc vỗ cánh (扑翅膀), đập vào mặt (扑面而来), dập tắt lửa, v.v. Trong các ngữ cảnh khác nhau, mức độ mạnh mẽ và ý nghĩa cụ thể có phần khác biệt.

Ví dụ

  • 1 小猫扑向蝴蝶。 (Con mèo nhỏ lao về phía con bướm.)
  • 2 消防员迅速扑灭了大火。 (Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy lớn.)
  • 3 鸟儿扑着翅膀飞走了。 (Con chim vỗ cánh bay đi.)
  • 4 一阵花香扑面而来。 (Một luồng hương hoa phả vào mặt.)
  • 5 他太累了,一进门就扑倒在床上。 (Anh ấy mệt quá, vừa vào cửa đã gục xuống giường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome