扑
pū
Nghĩa
- lao vào
- vỗ (cánh)
Định nghĩa
扑是一个动词,表示突然用力冲向或扑向某人/某物,也可表示拍打、扑打,或扑灭(如灭火)。
“扑” là động từ, biểu thị việc đột nhiên dùng sức lao về phía ai đó/vật gì đó, cũng có thể biểu thị việc vỗ, đập, hoặc dập tắt (như dập lửa).
Cách dùng
扑常用于描述人或动物快速冲向目标,如“扑向”;也可用于形容拍打翅膀(扑翅膀)、扑面而来(迎面而来)、扑灭火等。在不同语境中,动作的猛烈程度和具体含义略有不同。
“扑” thường dùng để miêu tả người hoặc động vật nhanh chóng lao về phía mục tiêu, như “扑向” (lao về phía); cũng dùng để diễn tả việc vỗ cánh (扑翅膀), đập vào mặt (扑面而来), dập tắt lửa, v.v. Trong các ngữ cảnh khác nhau, mức độ mạnh mẽ và ý nghĩa cụ thể có phần khác biệt.
Ví dụ
- 1 小猫扑向蝴蝶。 (Con mèo nhỏ lao về phía con bướm.)
- 2 消防员迅速扑灭了大火。 (Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy lớn.)
- 3 鸟儿扑着翅膀飞走了。 (Con chim vỗ cánh bay đi.)
- 4 一阵花香扑面而来。 (Một luồng hương hoa phả vào mặt.)
- 5 他太累了,一进门就扑倒在床上。 (Anh ấy mệt quá, vừa vào cửa đã gục xuống giường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản