扑克
pū kè
Nghĩa
- bài tây
- bài poker
Định nghĩa
扑克是一种纸牌游戏,也可以指玩这种游戏所用的牌。通常有52张牌,分为四种花色。
Bộ bài Tây (52 lá) hoặc trò chơi bài poker, thường gồm 52 lá chia làm bốn chất.
Cách dùng
扑克通常指一副纸牌,或者用这副牌进行的多种牌类游戏。在口语中,"扑克"常代替"扑克牌"。
"扑克" thường chỉ bộ bài Tây hoặc các trò chơi bài dùng bộ bài đó. Trong khẩu ngữ, "扑克" thường thay cho "扑克牌".
Ví dụ
- 1 我喜欢打扑克。 (Tôi thích chơi bài.)
- 2 这副扑克牌已经旧了。 (Bộ bài này đã cũ rồi.)
- 3 周末我们聚在一起玩扑克。 (Cuối tuần chúng tôi tụ tập chơi bài.)
- 4 他输了扑克,心情不好。 (Anh ấy thua bài, tâm trạng không tốt.)
- 5 扑克是一种很受欢迎的娱乐方式。 (Bài là một hình thức giải trí rất được ưa chuộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.