Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扑面而来

扑面而来

pū miàn ér lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • ập vào mặt
  • phả vào mặt

Định nghĩa

指迎面而来,多形容风、气味、景象等直接冲着脸部而来,也比喻强烈地感受到某种气氛或情绪。

Chỉ việc từ phía trước ập tới, thường dùng để tả gió, mùi hương, cảnh tượng... trực tiếp hướng vào mặt, cũng ví với việc cảm nhận mãnh liệt một bầu không khí hay cảm xúc nào đó.

Cách dùng

这个短语常用于描述自然现象(如风、雨、气味)迎面而来,也可以用于抽象事物,如气息、情绪、时代潮流等。在句中可作谓语,前面常有主语。常接在“让人感觉...”等语境中。

Cụm từ này thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên (như gió, mưa, mùi hương) thổi/ bay tới trước mặt, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như hơi thở, cảm xúc, trào lưu thời đại. Trong câu có thể làm vị ngữ, phía trước thường có chủ ngữ. Thường được dùng trong ngữ cảnh 'làm cho người ta cảm thấy...'

Ví dụ

  • 1 一阵花香扑面而来。 (Một làn hương hoa phả vào mặt.)
  • 2 微风扑面而来,让人感到十分舒适。 (Gió nhẹ thổi vào mặt, khiến người ta cảm thấy vô cùng dễ chịu.)
  • 3 打开窗户,冷空气扑面而来。 (Mở cửa sổ ra, không khí lạnh ập vào mặt.)
  • 4 站在海边,海风扑面而来。 (Đứng bên biển, gió biển phả vào mặt.)
  • 5 一种强烈的时代气息扑面而来。 (Một bầu không khí thời đại mạnh mẽ ập đến trước mặt.)
  • 6 走进房间,一股烟味扑面而来。 (Bước vào phòng, một mùi khói thuốc phả vào mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản