扒
bā
Nghĩa
- bám vào
- lột, bóc
Định nghĩa
"扒" 有两个读音:bā 和 pá。bā 指抓住、拨开、脱掉等动作;pá 指用工具聚拢,或指一种烹调方法,也指从别人身上偷取财物。
"扒" có hai cách đọc: bā và pá. bā chỉ các hành động như bám, gạt, lột; pá chỉ việc dùng dụng cụ cào gom, hoặc chỉ phương pháp nấu ăn, cũng chỉ hành vi trộm cắp tài sản của người khác.
Cách dùng
使用时需注意根据上下文确定读音和含义。在口语中,"扒" 作为动词非常灵活。例如,bā 多用于具体动作,如 "扒开"、"扒下";pá 用于偷窃或烹调,如 "扒手"、"扒鸡"。
Khi sử dụng cần chú ý xác định cách đọc và ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Trong khẩu ngữ, "扒" như một động từ rất linh hoạt. Ví dụ, bā thường dùng cho hành động cụ thể như "扒开", "扒下"; pá dùng cho trộm cắp hoặc nấu ăn, như "扒手", "扒鸡".
Ví dụ
- 1 他扒开草丛找钥匙。 (Anh ấy vạch cỏ tìm chìa khóa.)
- 2 妈妈把鸡扒了皮。 (Mẹ lột da gà.)
- 3 小偷在公交车上扒钱包。 (Kẻ trộm móc ví trên xe buýt.)
- 4 他用耙子把稻草扒在一起。 (Anh ấy dùng cào gom rơm lại.)
- 5 这道菜是扒鸡,味道很好。 (Món này là gà hầm, vị rất ngon.)
- 6 她扒着窗户往外看。 (Cô ấy bám cửa sổ nhìn ra ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản