Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • bám vào
  • lột, bóc

Định nghĩa

"扒" 有两个读音:bā 和 pá。bā 指抓住、拨开、脱掉等动作;pá 指用工具聚拢,或指一种烹调方法,也指从别人身上偷取财物。

"扒" có hai cách đọc: bā và pá. bā chỉ các hành động như bám, gạt, lột; pá chỉ việc dùng dụng cụ cào gom, hoặc chỉ phương pháp nấu ăn, cũng chỉ hành vi trộm cắp tài sản của người khác.

Cách dùng

使用时需注意根据上下文确定读音和含义。在口语中,"" 作为动词非常灵活。例如,bā 多用于具体动作,如 "开"、"下";pá 用于偷窃或烹调,如 "手"、"鸡"。

Khi sử dụng cần chú ý xác định cách đọc và ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Trong khẩu ngữ, "" như một động từ rất linh hoạt. Ví dụ, bā thường dùng cho hành động cụ thể như "开", "下"; pá dùng cho trộm cắp hoặc nấu ăn, như "手", "鸡".

Ví dụ

  • 1 开草丛找钥匙。 (Anh ấy vạch cỏ tìm chìa khóa.)
  • 2 妈妈把鸡了皮。 (Mẹ lột da gà.)
  • 3 小偷在公交车上钱包。 (Kẻ trộm móc ví trên xe buýt.)
  • 4 他用耙子把稻草在一起。 (Anh ấy dùng cào gom rơm lại.)
  • 5 这道菜是鸡,味道很好。 (Món này là gà hầm, vị rất ngon.)
  • 6 着窗户往外看。 (Cô ấy bám cửa sổ nhìn ra ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản