Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • đánh
  • chơi (bóng)

Định nghĩa

表示动作的动词,可以表示击打、敲击、攻击、发出(电话)、进行(球类运动)、乘坐(出租)等,也可用于许多固定搭配中表示各种动作。

Là động từ chỉ hành động, có thể biểu thị đánh đập, gõ, tấn công, gọi (điện thoại), chơi (thể thao bóng), bắt (taxi), và còn được dùng trong nhiều cụm từ cố định để chỉ các hành động khác nhau.

Cách dùng

”是一个常用动词,具体意思根据上下文而定。常见用法有:人(đánh người)、乒乓球(chơi bóng bàn)、电话(gọi điện thoại)、车(bắt taxi)等。它还可以和名词搭配构成复合动词,如“扫”(dọn dẹp)、“算”(dự định)。

” là một động từ thường dùng, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Các cách dùng phổ biến gồm: 人 (đánh người), 乒乓球 (chơi bóng bàn), 电话 (gọi điện thoại), 车 (bắt taxi). Nó cũng có thể kết hợp với danh từ tạo thành động từ ghép, như 扫 (dọn dẹp), 算 (dự định).

Ví dụ

  • 1 他,他只是个孩子。 (Đừng đánh nó, nó chỉ là một đứa trẻ thôi.)
  • 2 他每天下午都篮球。 (Anh ấy chơi bóng rổ vào mỗi buổi chiều.)
  • 3 我晚上给你电话。 (Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.)
  • 4 我们车去机场吧。 (Chúng ta bắt taxi ra sân bay nhé.)
  • 5 妈妈在扫房间。 (Mẹ đang dọn dẹp phòng.)
  • 6 我想一个电话。 (Tôi muốn gọi một cuộc điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản