打
dǎ
Nghĩa
- đánh
- chơi (bóng)
Định nghĩa
表示动作的动词,可以表示击打、敲击、攻击、发出(电话)、进行(球类运动)、乘坐(出租)等,也可用于许多固定搭配中表示各种动作。
Là động từ chỉ hành động, có thể biểu thị đánh đập, gõ, tấn công, gọi (điện thoại), chơi (thể thao bóng), bắt (taxi), và còn được dùng trong nhiều cụm từ cố định để chỉ các hành động khác nhau.
Cách dùng
“打”是一个常用动词,具体意思根据上下文而定。常见用法有:打人(đánh người)、打乒乓球(chơi bóng bàn)、打电话(gọi điện thoại)、打车(bắt taxi)等。它还可以和名词搭配构成复合动词,如“打扫”(dọn dẹp)、“打算”(dự định)。
“打” là một động từ thường dùng, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Các cách dùng phổ biến gồm: 打人 (đánh người), 打乒乓球 (chơi bóng bàn), 打电话 (gọi điện thoại), 打车 (bắt taxi). Nó cũng có thể kết hợp với danh từ tạo thành động từ ghép, như 打扫 (dọn dẹp), 打算 (dự định).
Ví dụ
- 1 别打他,他只是个孩子。 (Đừng đánh nó, nó chỉ là một đứa trẻ thôi.)
- 2 他每天下午都打篮球。 (Anh ấy chơi bóng rổ vào mỗi buổi chiều.)
- 3 我晚上给你打电话。 (Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.)
- 4 我们打车去机场吧。 (Chúng ta bắt taxi ra sân bay nhé.)
- 5 妈妈在打扫房间。 (Mẹ đang dọn dẹp phòng.)
- 6 我想打一个电话。 (Tôi muốn gọi một cuộc điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản