Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打交道

打交道

dǎ jiāo dào

HSK 6

Nghĩa

  • giao thiệp
  • tiếp xúc

Định nghĩa

与人交往、接触或处理事情。

Giao thiệp, tiếp xúc hoặc xử lý công việc với người hoặc sự vật.

Cách dùng

作动词,常以“跟/和/同……打交道”的形式出现,表示与人或事物接触、交往或处理。也可指对某事物的熟练应对。

Được dùng như động từ, thường xuất hiện dưới dạng '跟/和/同……打交道', biểu thị sự tiếp xúc, giao thiệp với người hoặc sự vật, hoặc xử lý công việc. Cũng có thể chỉ sự đối phó thành thạo với một việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 我经常和客户打交道。 (Tôi thường xuyên tiếp xúc với khách hàng.)
  • 2 他不喜欢和陌生人打交道。 (Anh ấy không thích giao thiệp với người lạ.)
  • 3 做这行工作需要和数字打交道。 (Làm nghề này cần làm việc với những con số.)
  • 4 第一次和外国人打交道,他有点紧张。 (Lần đầu tiếp xúc với người nước ngoài, anh ấy hơi căng thẳng.)
  • 5 和这种难缠的人打交道真不容易。 (Giao thiệp với loại người khó chịu này thật không dễ.)
  • 6 我们要学会和压力打交道。 (Chúng ta cần học cách đối phó với áp lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản