Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打倒

打倒

dǎ dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh đổ
  • lật đổ

Định nghĩa

用武力或力量使倒下;也指推翻、击败(政权、敌人等)。

Dùng sức mạnh hoặc vũ lực làm cho ngã; cũng chỉ việc lật đổ, đánh bại (chính quyền, kẻ thù, v.v.).

Cách dùng

用于具体动作(把人或物打倒在地),也用于抽象意义(推翻政权、击败对手)。常用于口号或表达强烈反对。

Dùng cho hành động cụ thể (đánh ngã người hoặc vật), cũng dùng cho nghĩa trừu tượng (lật đổ chính quyền, đánh bại đối thủ). Thường dùng trong khẩu hiệu hoặc biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 他一拳就把对手打倒了。 (Anh ta một cú đấm đã đánh ngã đối thủ.)
  • 2 这场革命的目标是打倒封建制度。 (Mục tiêu của cuộc cách mạng này là lật đổ chế độ phong kiến.)
  • 3 在比赛中,他被打倒了但仍然坚持站起来。 (Trong trận đấu, anh ấy bị hạ nhưng vẫn cố gắng đứng dậy.)
  • 4 人民高喊着“打倒独裁者”的口号。 (Người dân hô vang khẩu hiệu "Đả đảo kẻ độc tài".)
  • 5 我们要打倒一切不合理的旧规则。 (Chúng ta phải đánh đổ tất cả những quy tắc cũ bất hợp lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome