Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打击

打击

dǎ jī

HSK 6

Nghĩa

  • đả kích
  • trấn áp

Định nghĩa

打击指敲打、撞击;也指攻击、使受挫折,或对某事进行严厉的整治。

打击 có nghĩa là đánh, đập; cũng chỉ sự tấn công, làm cho bị thất bại, hoặc xử lý nghiêm khắc một việc gì đó.

Cách dùng

通常用于物理上的击打,或抽象意义上的攻击、压制、使人精神受挫。常用搭配有“打击犯罪”、“打击敌人”、“受到打击”等。

Thường dùng cho việc đánh đập về mặt vật lý, hoặc tấn công, đàn áp, làm tổn thương tinh thần theo nghĩa trừu tượng. Các cụm thường gặp: 'đả kích tội phạm', 'đả kích kẻ địch', 'chịu đả kích'...

Ví dụ

  • 1 我们必须严厉打击违法犯罪活动。 (Chúng ta phải nghiêm khắc đả kích các hoạt động vi phạm pháp luật.)
  • 2 这次失败对他来说是一个很大的打击。 (Thất bại lần này là một cú đả kích rất lớn đối với anh ấy.)
  • 3 他用拳头打击沙袋。 (Anh ấy dùng nắm đấm đánh vào bao cát.)
  • 4 政府的政策打击了投机行为。 (Chính sách của chính phủ đã đánh vào hành vi đầu cơ.)
  • 5 听到这个消息,她的信心受到了严重打击。 (Nghe tin này, sự tự tin của cô ấy bị tổn thương nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản