Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打动

打动

dǎ dòng

HSK 6

Nghĩa

  • làm cảm động
  • lay động

Định nghĩa

打动:通过言语、行为或情感使某人产生感动或共鸣。

Gây ra sự xúc động hoặc đồng cảm ở ai đó thông qua lời nói, hành vi hoặc tình cảm.

Cách dùng

用于描述一种情感影响,宾语通常是人或人心,常与‘人心’、‘心’等搭配。

Được dùng để diễn tả sự ảnh hưởng về mặt tình cảm, tân ngữ thường là người hoặc trái tim, thường kết hợp với '人心' (lòng người), '心' (trái tim).

Ví dụ

  • 1 这个电影打动了无数观众的心。(Bộ phim này đã làm rung động trái tim của vô số khán giả.)
  • 2 她的真诚打动了我。(Sự chân thành của cô ấy đã làm tôi cảm động.)
  • 3 那首歌曲打动了所有在场的人。(Bài hát đó đã gây xúc động cho tất cả những người có mặt.)
  • 4 他的故事深深地打动了我们。(Câu chuyện của anh ấy đã làm chúng tôi xúc động sâu sắc.)
  • 5 这些照片打动了人们的心,让人反思。(Những bức ảnh này đã làm rung động lòng người, khiến người ta suy ngẫm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản