打包
dǎ bāo
Nghĩa
- đóng gói
- gói mang về
Định nghĩa
把东西整理好并装进包装物中;特指在餐厅把没吃完的食物装起来带走;在计算机中指将多个文件压缩或封装成一个文件。
将物品整理好并装入包装中;特指在餐厅将未吃完的食物装入容器带走;在计算机中指将多个文件压缩或封装成一个文件。
Cách dùng
动词,可带宾语。用于日常收拾物品、餐厅剩菜打包、软件文件打包等场景。口语中常用“打包带走”。
Động từ, có thể kèm tân ngữ. Dùng trong các tình huống hàng ngày như gói ghém đồ đạc, đóng gói thức ăn thừa ở nhà hàng, đóng gói tệp tin trong phần mềm. Trong khẩu ngữ thường nói “打包带走”.
Ví dụ
- 1 这些书需要打包寄给朋友。 (Những quyển sách này cần được đóng gói để gửi cho bạn.)
- 2 服务员,请帮我把剩下的菜打包。 (Nhân viên ơi, làm ơn giúp tôi đóng gói phần thức ăn thừa lại.)
- 3 出差前,他花了半小时打包行李。 (Trước khi đi công tác, anh ấy mất nửa tiếng để thu dọn hành lý.)
- 4 我把这个文件夹打包成压缩文件发给你。 (Tôi đã nén thư mục này thành tệp nén và gửi cho bạn.)
- 5 购物时,她要求把商品打包成礼盒。 (Khi mua sắm, cô ấy yêu cầu đóng gói sản phẩm thành hộp quà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản