Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打包

打包

dǎ bāo

HSK 5

Nghĩa

  • đóng gói
  • gói mang về

Định nghĩa

把东西整理好并装进包装物中;特指在餐厅把没吃完的食物装起来带走;在计算机中指将多个文件压缩或封装成一个文件。

将物品整理好并装入包装中;特指在餐厅将未吃完的食物装入容器带走;在计算机中指将多个文件压缩或封装成一个文件。

Cách dùng

动词,可带宾语。用于日常收拾物品、餐厅剩菜打包、软件文件打包等场景。口语中常用“打包带走”。

Động từ, có thể kèm tân ngữ. Dùng trong các tình huống hàng ngày như gói ghém đồ đạc, đóng gói thức ăn thừa ở nhà hàng, đóng gói tệp tin trong phần mềm. Trong khẩu ngữ thường nói “打包带走”.

Ví dụ

  • 1 这些书需要打包寄给朋友。 (Những quyển sách này cần được đóng gói để gửi cho bạn.)
  • 2 服务员,请帮我把剩下的菜打包。 (Nhân viên ơi, làm ơn giúp tôi đóng gói phần thức ăn thừa lại.)
  • 3 出差前,他花了半小时打包行李。 (Trước khi đi công tác, anh ấy mất nửa tiếng để thu dọn hành lý.)
  • 4 我把这个文件夹打包成压缩文件发给你。 (Tôi đã nén thư mục này thành tệp nén và gửi cho bạn.)
  • 5 购物时,她要求把商品打包成礼盒。 (Khi mua sắm, cô ấy yêu cầu đóng gói sản phẩm thành hộp quà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản